EveryEduTiếng HànTiếng Anh

집에서 보내는 하루

눈 떠서 잠들 때까지, 매일 쓰는 말 — 14일

아침에 일어나서 밤에 잘 때까지, 집과 동네에서 매일 되풀이되는 영어. 깨우기 · 씻고 입기 · 아침 식사 · 집 나서기 · 장보기 · 요리 · 청소 · 빨래 · 저녁 · 숙제 · 전화 · 잠자리까지, 가족 · 룸메이트의 짧은 장면으로 익힙니다. 집의 말은 짧고 매일 다시 나와서, 한 번 붙으면 가장 오래 남습니다.

Bài học
14
Ngày
14
Phút
250
Câu hỏi
84
Điểm đạt
80%

Các bài học này được giải thích bằng Tiếng Hàn. Câu hỏi và từ vựng bằng ngôn ngữ bạn đang học, nhưng phần giải thích chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn.

Chương trình

Mỗi bài chỉ mở khi bạn qua bài trước với 80%.

1주차 · 아침부터 낮까지

  1. 1일어날 시간이야wake up 과 get up 은 다른 순간이다아침에 깨우고, 일어나고, 잠을 어떻게 잤는지 묻고 답할 수 있다.16 phút · 6 câu
  2. Chương thưởng 1Mở sau bài 3
  3. Chương thưởng 2Mở sau bài 6

2주차 · 오후부터 잠자리까지

  1. Chương thưởng 3Mở sau bài 9
  2. Chương thưởng 4Mở sau bài 12

Ngôn ngữ giảng giải của khoá này

Phần giảng giải viết bằng một ngôn ngữ. Chỗ nào đã dịch thì màn hình hiện bản dịch; chỗ chưa dịch thì hiện nguyên văn thay vì để trống.

한국어

Về khoá này

Câu hỏi và ghi chép của những người đang học.

Đang tải…