Chữ Hàn có 24 chữ cái. Cả 24 chữ đó sinh ra từ 8 hình dạng. Toàn bộ những gì bạn sắp học còn ít chữ hơn cả 29 chữ cái của bảng chữ Quốc ngữ.
Hôm nay bạn học năm trong tám hình đó, và đến cuối bài bạn sẽ đọc thành tiếng khối chữ đầu tiên của mình.
1 · Năm vị trí
| Chữ | Âm | Từ |
|---|---|---|
| ㄱ | g / k | 고기 gogi |
| ㄴ | n | 나무 namu |
| ㅁ | m | 물 mul |
| ㅅ | s | 산 san |
| ㅇ | — / ng | 아이 ai |
ㄱ là cuống lưỡi nâng lên chặn cổ họng. ㄴ là đầu lưỡi chạm lợi sau răng — nhìn nghiêng chữ cái, đó chính là cái lưỡi ấy. ㅁ là cái miệng khép nhìn từ phía trước. ㅅ là khe hẹp cho hơi xì qua. ㅇ là cổ họng mở.
Hãy phát từng âm thật chậm và quan sát mình làm gì. Chữ cái vốn đã là bức tranh của điều đó.