Những mảnh bên trong từNgày 11 / 7 17 phút 7 câu · đạt 80% để qua

Từ tiếng Hàn được ghép từ những mảnh

Bảy mảnh, và hai mươi từ bạn đã biết mà không hiểu vì sao

Tách một từ quen thuộc thành các mảnh và dùng chúng đọc một từ chưa từng gặp.

Bạn đã biết 학교. Chắc bạn cũng biết 학생 và 대학.

Hãy đặt chúng cạnh nhau:

학교 · 학생 · 대학 · 학년

Cùng một khối cứ quay lại. Đó không phải trùng hợp, cũng không phải chuyện chính tả. 학 là một mảnh, và nó nghĩa là sự học. Thấy được nó rồi thì bạn không còn học thuộc bốn từ nữa. Bạn đang đọc một mảnh bốn lần.

1 · Bảy mảnh

Đây là bảy mảnh. Mọi từ ở cột cuối bạn đều đã biết — đó chính là ý đồ. Hôm nay không đòi hỏi gì mới ở bạn ngoài việc nhìn ra đường ghép.

MảnhNghĩaHán tựTừ bạn đã biết
학sự học學학교 · 학생 · 대학 · 학년
교trường, việc dạy校학교 · 교실 · 교사 · 교장
생sự sống, sinh ra生학생 · 생일 · 인생 · 선생님
대lớn, to大대학 · 대문 · 대회 · 확대
소nhỏ小소인 · 축소 · 소아과
중ở giữa中중학교 · 중심 · 중국 · 집중
국nước, quốc gia國한국 · 중국 · 국어 · 외국
Các mảnh, và những từ bạn đã có
Phần 1/4