Bạn đã biết 학교. Chắc bạn cũng biết 학생 và 대학.
Hãy đặt chúng cạnh nhau:
학교 · 학생 · 대학 · 학년
Cùng một khối cứ quay lại. Đó không phải trùng hợp, cũng không phải chuyện chính tả. 학 là một mảnh, và nó nghĩa là sự học. Thấy được nó rồi thì bạn không còn học thuộc bốn từ nữa. Bạn đang đọc một mảnh bốn lần.
1 · Bảy mảnh
Đây là bảy mảnh. Mọi từ ở cột cuối bạn đều đã biết — đó chính là ý đồ. Hôm nay không đòi hỏi gì mới ở bạn ngoài việc nhìn ra đường ghép.
| Mảnh | Nghĩa | Hán tự | Từ bạn đã biết |
|---|---|---|---|
| 학 | sự học | 學 | 학교 · 학생 · 대학 · 학년 |
| 교 | trường, việc dạy | 校 | 학교 · 교실 · 교사 · 교장 |
| 생 | sự sống, sinh ra | 生 | 학생 · 생일 · 인생 · 선생님 |
| 대 | lớn, to | 大 | 대학 · 대문 · 대회 · 확대 |
| 소 | nhỏ | 小 | 소인 · 축소 · 소아과 |
| 중 | ở giữa | 中 | 중학교 · 중심 · 중국 · 집중 |
| 국 | nước, quốc gia | 國 | 한국 · 중국 · 국어 · 외국 |