Bạn biết cách biến 가다 thành 가요. Bạn đã học quy tắc, nó chạy được, rồi một hôm bạn nói 덥어요 và cả phòng im bặt.
Tuần này sửa chuyện đó, và nó có điểm kết thúc — chuyện hiếm thấy ở ngữ pháp tiếng Hàn.
1 · Thân từ và đuôi từ
Mọi động từ và tính từ tiếng Hàn trong từ điển đều kết thúc bằng 다. Bỏ nó đi, phần còn lại là thân từ — phần mang nghĩa, và cũng là phần thỉnh thoảng biến đổi.
| Dạng từ điển | Thân từ | Thân kết thúc bằng |
|---|---|---|
| 가다 | 가 | một nguyên âm |
| 먹다 | 먹 | phụ âm ㄱ |
| 덥다 | 덥 | phụ âm ㅂ |
| 듣다 | 듣 | phụ âm ㄷ |
| 짓다 | 짓 | phụ âm ㅅ |
| 빨갛다 | 빨갛 | phụ âm ㅎ |