Khoá đọc học thuật đã gỡ rối văn phong viết của một bài nghiên cứu. Bài giảng là cùng loại nội dung ấy nhưng được nói thành lời — và nghe khác hẳn.
Trong giảng đường không có nút tua lại. Tuần này không nhằm bắt được từng chữ. Nó nhằm bắt được những tín hiệu cho bạn biết cần ghi lại điều gì.
| Đặc điểm | Bài nghiên cứu | Bài giảng |
|---|---|---|
| Đuôi câu | -다 · -였다 | -습니다 · -죠 · -거든요 |
| Người nghe | (không có mặt) | 여러분 |
| Người viết | 본 연구는 | 제가 · 저희가 |
| Mở đầu một ý | 먼저 | 자, 먼저 |
1 · Ba đuôi câu, ba việc
| Đuôi câu | Việc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -습니다 | Lời khẳng định chính thức — thường chính là ý chính | 도시의 나무는 기온을 낮춥니다. |
| -죠 | Kiểm tra xem bạn có theo kịp không, hoặc gợi đến điều ai cũng biết | 여름에 그늘에 들어가면 시원하죠? |
| -거든요 | Bổ sung lý do hay bối cảnh mà giảng viên nghĩ bạn còn thiếu | 나뭇잎이 햇빛을 막아 주거든요. |
Ba câu, ba đuôi câu
교수
도시의 나무는 여름철 기온을 낮춥니다.
dosiui namuneun yeoreumcheol gioneul natchumnida.Cây xanh trong thành phố làm giảm nhiệt độ vào mùa hè.Ý chính.교수
여러분도 여름에 그늘에 들어가면 시원하죠?
yeoreobundo yeoreume geuneure deureogamyeon siwonhajyo?Các bạn cũng thấy mát hơn khi vào bóng râm mùa hè, đúng không?Một câu kiểm tra — không ai cần trả lời.교수
Nói to đoạn hội thoại này나뭇잎이 햇빛을 막아 주거든요.
namusipi haetbicheul maga jugeodeunyo.Là vì lá cây chắn ánh nắng đấy.Lý do.