Hầu hết người học gặp phép lịch sự tiếng Hàn như một cái thang duy nhất: 합니다 ở trên cùng, 해요 ở giữa, 해 ở dưới cùng. Chọn một bậc rồi đứng yên ở đó.
Mô hình ấy sai, và nó vỡ ngay lần đầu bạn kể cho một người bạn nghe về thầy giáo của mình.
1 · Hai cái núm
| Núm | Nâng ai | Thể hiện ở đâu |
|---|---|---|
| Người nghe | Người mà bạn đang nói **với** | Đuôi câu: 합니다 · 해요 · 해 |
| Chủ ngữ | Người mà bạn đang nói **về** | -(으)시- nằm bên trong động từ, và các danh từ kính ngữ |
| Tiếng Hàn | Nói với ai | Nói về ai |
|---|---|---|
| 선생님이 가셨습니다 | Một người bậc trên | Thầy giáo — được nâng |
| 선생님이 가셨어요 | Một người nghe lịch sự thường ngày | Thầy giáo — được nâng |
| 선생님이 가셨어 | Một người bạn thân | Thầy giáo — được nâng |
| 친구가 갔어 | Một người bạn thân | Một người bạn — không nâng |