Chuyến đi nào cũng bắt đầu ở một quầy lễ tân. Sau 안녕하세요, điều đầu tiên cần nói ở đó không phải là tên bạn — mà là 예약했어요, "tôi đã đặt phòng", nghĩa đen là "tôi đã đặt". Đó là đuôi quá khứ bạn đã gặp ở khoá "Những chữ nhỏ", gắn vào một động từ bạn đã biết một nửa: 예약 (việc đặt chỗ) + 하다.
Sau đó lễ tân hỏi tên và hộ chiếu của bạn, còn lại là bốn năm câu hỏi mà khách nào cũng hỏi. Bài này cho bạn những câu hỏi ấy để bạn hỏi trước khi cần đến câu trả lời.
| Tiếng Hàn | Âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 체크인하고 싶어요 | chekeuinhago sipeoyo | Tôi muốn nhận phòng |
| 예약했어요 | yeyakaesseoyo | Tôi đã đặt phòng |
| 예약하셨어요? | yeyakasyeosseoyo? | Quý khách đã đặt phòng chưa ạ? (nhân viên) |
| 성함이 어떻게 되세요? | seonghami eotteoke doeseyo? | Quý khách tên là gì ạ? (nhân viên) |
| 여권 보여 주세요 | yeogwon boyeo juseyo | Quý khách cho xem hộ chiếu ạ (nhân viên) |
| 몇 박 하세요? | myeot bak haseyo? | Quý khách ở mấy đêm ạ? (nhân viên) |