Bạn đã đọc được Hangul. Điều đó thay đổi thứ đáng học tiếp theo: không phải thêm chữ cái, mà là những câu bạn dùng được ngay ngày mai.
Hôm nay bạn có bốn câu. Với bốn câu này bạn bước vào một cửa hàng, được phục vụ, nhờ được giúp đỡ và đi ra mà không một giây lúng túng.
| Tiếng Hàn | Âm | Dùng khi |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | xin chào — bất kỳ giờ nào trong ngày |
| 감사합니다 | gamsahamnida | cảm ơn |
| 죄송합니다 | joesonghamnida | xin lỗi |
| 저기요 | jeogiyo | cho hỏi — để gọi ai đó |