TOPIK I gồm hai bài — nghe và đọc — và cả hai cộng lại dùng khoảng một chục dạng câu hỏi. Chính những dạng ấy quay lại ở mọi kỳ thi.
Đó là tin tốt: một đề thi làm bằng những dạng lặp lại thì luyện được, ngay cả khi bạn không biết sẽ gặp từ nào.
1 · Các dạng, theo thứ tự xuất hiện
| Dạng | Tiếng Hàn | Việc bạn làm |
|---|---|---|
| Trả lời câu hỏi có/không | 알맞은 대답을 고르십시오 | Nghe câu hỏi, chọn câu đáp tự nhiên |
| Nối tiếp lượt lời | 이어질 말을 고르십시오 | Nghe một câu, chọn câu đáp lại |
| Đây là đâu | 여기는 어디입니까 | Nhận ra nơi chốn qua hai dòng |
| Đang nói về chuyện gì | 무엇에 대해 말하고 있습니까 | Nhận ra từ chỉ chủ đề |
| Trùng với nội dung đã nghe | 들은 내용과 같은 것 | Chọn câu khớp với bài nghe |
| Dạng | Tiếng Hàn | Việc bạn làm |
|---|---|---|
| Chủ đề của hai câu | 무엇에 대한 이야기입니까 | Gọi tên: thời tiết, gia đình, giá cả |
| Điền vào chỗ trống | ( )에 들어갈 말을 고르십시오 | Tiểu từ, từ vựng hoặc từ nối |
| Thông báo hoặc bảng biểu | 다음을 읽고 맞는 것을 고르십시오 | Tìm một dữ kiện trong tờ thông báo |
| Sắp thứ tự | 순서대로 맞게 나열한 것 | Sắp ba bốn câu cho đúng |
| Khớp với bài đọc | 글의 내용과 같은 것 | Loại những gì bài không nói |