Ghi chú ngữ pháp tiếng Hàn

Hai mươi bài ngắn về những tiểu từ và đuôi từ mà người mới hay vướng. Mỗi bài giải thích khi nào dùng và dùng sai thì nghe ra sao.

Vì sao tiểu từ luôn đi thành cặp

받침과 조사의 짝

Nhập môn

Tiểu từ tiếng Hàn có hai dạng. Dùng dạng nào là do âm cuối của từ đứng trước quyết định.

Âm tiết tiếng Hàn có thể kết thúc bằng phụ âm. Phụ âm cuối đó gọi là 받침 (patchim).

학교 kết thúc bằng ㅛ — một nguyên âm. Không có patchim. 학생 kết thúc bằng ㅇ — một phụ âm. Có patchim.

Hầu hết tiểu từ có hai dạng, mỗi dạng lo một trường hợp. Quy tắc luôn giống nhau: dạng bắt đầu bằng phụ âm đi sau nguyên âm, dạng bắt đầu bằng nguyên âm đi sau phụ âm. Tiếng Hàn muốn tránh để hai nguyên âm hoặc hai phụ âm va vào nhau.

Bạn không cần học thuộc dạng nào ứng với gì. Hãy đọc to lên — dạng sai sẽ khó phát âm.

  • 학교가hakgyo-gatrường học (chủ ngữ)kết thúc bằng nguyên âm → 가
  • 학생이haksaeng-ihọc sinh (chủ ngữ)kết thúc bằng phụ âm → 이
  • 커피를keopi-reulcà phê (tân ngữ)kết thúc bằng nguyên âm → 를
  • 물을mul-eulnước (tân ngữ)kết thúc bằng phụ âm → 을

ㄹ cũng được tính là phụ âm, nên 물 đi với 을 — dù nghe tai thì kiểu nào cũng có vẻ xuôi.

은 / 는 — câu này nói về cái gì

은 / 는 — 주제

Nhập môn

Đánh dấu chủ đề của câu. Khi dịch sang tiếng Việt, nó thường không hiện ra thành từ nào, hoặc chỉ là «thì».

은/는 nêu chủ đề: «còn về X thì…». Gần nhất trong tiếng Việt là «X thì…» hay «còn X thì…», nhưng phần lớn khi dịch nó biến mất.

Dùng 은 sau phụ âm, 는 sau nguyên âm.

Ba việc nó làm: 1. Nêu ra cái đang được nói đến — 저는 학생입니다. 2. Đối chiếu hai thứ — 커피는 좋아해요. 차는 안 좋아해요. 3. Quay lại thứ đã biết — một khi đã được nêu ra, nó mang 은/는.

  • 저는 미국 사람입니다.jeo-neun miguk saram-imnida.Tôi là người Mỹ.
  • 오늘은 바빠요.oneul-eun bappayo.Hôm nay tôi bận.còn hôm nay thì — hàm ý những ngày khác thì khác
  • 형은 의사이고 동생은 학생이에요.hyeong-eun uisa-igo dongsaeng-eun haksaeng-ieyo.Anh tôi là bác sĩ còn em tôi là học sinh.đối chiếu

이 / 가 — ai làm

이 / 가 — 주격

Nhập môn

Đánh dấu người hoặc vật thực hiện hành động, nhất là khi đó là thông tin mới.

이/가 đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp. Dùng 이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm.

Hãy dùng 이/가 khi chủ ngữ là cái mới hoặc là cái đang được chỉ ra:

누가 왔어요? — 친구가 왔어요. Ai đã đến? — Một người bạn đã đến.

Câu trả lời cho câu hỏi «ai / cái gì» hầu như luôn mang 이/가, không bao giờ mang 은/는. Bản thân từ để hỏi cũng mang 이/가 — 누가, 뭐가.

  • 비가 와요.bi-ga wayo.Trời đang mưa.nghĩa đen: mưa đến
  • 이름이 뭐예요?ireum-i mwoyeyo?Bạn tên gì?
  • 시간이 없어요.sigan-i eopseoyo.Tôi không có thời gian.

은/는 và 이/가 — chỗ khó nhất

은/는 과 이/가 의 차이

Sơ trung cấp

Thông tin cũ mang 은/는. Thông tin mới mang 이/가.

Đây là điều khó nhất trong tiếng Hàn sơ cấp, và không quy tắc nào phủ hết mọi trường hợp. Nhưng một ý tưởng phủ được phần lớn.

이/가 giới thiệu. 은/는 tiếp nối.

옛날에 한 남자가 살았어요. Ngày xưa có một người đàn ông. ← lần đầu nhắc: 가 그 남자는 아주 가난했어요. Người đàn ông ấy rất nghèo. ← đã biết rồi: 는

Trong hội thoại cũng vậy. Khi bạn bước vào và có người hỏi đã xảy ra chuyện gì, cái mới mang 가. Khi nó đã được nhắc tới rồi, nó đổi sang 는.

Còn một điểm nữa: khi đối chiếu thì 은/는 luôn thắng. Kể cả một danh từ hoàn toàn mới cũng mang 는 nếu bạn đang đặt nó đối lại với thứ khác.

Sai chỗ này không khiến người ta không hiểu bạn. Nó chỉ khiến bạn nghe như đang nhấn mạnh một điều kỳ lạ.

  • 한국 음식이 맛있어요.hanguk eumsik-i masisseoyo.Món Hàn ngon.nêu một sự thật, thông tin mới (가)
  • 한국 음식은 맛있어요.hanguk eumsik-eun masisseoyo.Món Hàn (khác với món khác) thì ngon.hàm ý so sánh (는)

Người mới học dùng 은/는 quá nhiều vì nó được dạy trước. Khi chỉ nêu một sự thật mà còn phân vân, 이/가 an toàn hơn.

을 / 를 — làm cái gì

을 / 를 — 목적격

Nhập môn

Đánh dấu đối tượng mà động từ tác động. 을 sau phụ âm, 를 sau nguyên âm.

Tiếng Hàn đặt động từ ở cuối, nên tân ngữ đứng trước nó:

저는 책을 읽어요. Tôi sách đọc.

Vì tiểu từ đã cho biết đâu là tân ngữ, trật tự có thể đổi mà không rối. 책을 저는 읽어요 vẫn là «tôi đọc sách» — ít gặp, nhưng rõ nghĩa.

Trong lời nói thân mật, 을/를 thường bị bỏ hẳn: 밥 먹었어? «Ăn chưa?» Đây là cách nói bình thường, không phải cẩu thả.

  • 물을 마셔요.mul-eul masyeoyo.Tôi uống nước.
  • 한국어를 배워요.hangugeo-reul baewoyo.Tôi học tiếng Hàn.
  • 친구를 만났어요.chingu-reul mannasseoyo.Tôi đã gặp một người bạn.만나다 đi với 를 — giống «gặp bạn» trong tiếng Việt, không cần «với»

에 — đến, ở, vào lúc

에 — 장소·시간

Nhập môn

Nơi bạn đến, nơi có cái gì đó, hoặc một mốc thời gian.

에 chỉ có một dạng — không phải lo chuyện patchim.

Ba cách dùng: 1. Đích đến với 가다 / 오다 — 학교에 가요. 2. Sự tồn tại với 있다 / 없다 — 집에 있어요. 3. Thời gian — 세 시에 만나요.

Điểm then chốt là phân biệt nó với 에서 (bài sau): 에 là nơi cái gì đó *ở* hoặc *đi tới*; 에서 là nơi cái gì đó *diễn ra*.

  • 학교에 가요.hakgyo-e gayo.Tôi đến trường.
  • 책상 위에 있어요.chaeksang wi-e isseoyo.Nó ở trên bàn.
  • 월요일에 시작해요.woryoil-e sijakhaeyo.Nó bắt đầu vào thứ Hai.

오늘, 내일, 어제, 지금 không bao giờ mang 에. 오늘에 갔어요 là sai — chỉ cần 오늘 갔어요.

에서 — nơi việc diễn ra, nơi xuất phát

에서 — 행위 장소·출발

Sơ cấp

Nơi một hành động diễn ra, hoặc nơi bạn đến từ đó.

에서 đánh dấu nơi diễn ra hành động:

집에서 공부해요. Tôi học ở nhà.

So với 에:

집에 있어요. Tôi ở nhà. ← tồn tại 집에서 먹어요. Tôi ăn ở nhà. ← đang làm

Hãy tự hỏi động từ đó có phải là việc bạn *làm* không. 있다, 없다, 살다 và 가다 đi với 에. Mọi việc bạn chủ động làm đều đi với 에서.

에서 còn có nghĩa «từ» một nơi: 한국에서 왔어요. Tôi đến từ Hàn Quốc.

  • 카페에서 일해요.kape-eseo ilhaeyo.Tôi làm việc ở quán cà phê.
  • 어디에서 왔어요?eodi-eseo wasseoyo?Bạn đến từ đâu?
  • 집에서 학교까지 30분이에요.jib-eseo hakgyo-kkaji samsip-bun-ieyo.Từ nhà đến trường mất 30 phút.

살다 (sống) đi với 에 hoặc 에서 tuỳ câu: 서울에 살아요 là cách nói thông thường.

에 và 에서 — cách phân biệt

에 와 에서 구별

Sơ cấp

Động từ nói về sự tồn tại và di chuyển, hay về một việc đang làm? Điều đó quyết định.

Một phép thử giải quyết gần như mọi trường hợp.

Bạn có hình dung được hành động ấy diễn ra bên trong nơi đó không?

도서관에서 공부해요. Việc học diễn ra bên trong thư viện. → 에서 도서관에 가요. Việc đi không diễn ra bên trong; nó kết thúc ở đó. → 에

Động từ đi với 에: 가다, 오다, 있다, 없다, 살다, 다니다, 도착하다. Động từ đi với 에서: 공부하다, 일하다, 먹다, 만나다, 놀다, 사다 và hầu hết các động từ khác.

Sai chỗ này là một trong những lỗi dễ thấy nhất của người mới, và cũng là một trong những lỗi dễ sửa nhất.

  • 식당에 가서 밥을 먹었어요.sikdang-e gaseo bab-eul meogeosseoyo.Tôi đến quán ăn rồi ăn cơm.đi → 에
  • 식당에서 밥을 먹었어요.sikdang-eseo bab-eul meogeosseoyo.Tôi ăn cơm ở quán ăn.ăn → 에서

으로 / 로 — bằng gì, về hướng nào

으로 / 로 — 수단·방향

Sơ cấp

Công cụ bạn dùng, hướng bạn đi, hoặc ngôn ngữ bạn nói.

Dùng 으로 sau phụ âm, 로 sau nguyên âm. ㄹ là ngoại lệ — nó đi với 로, không phải 으로 (서울로, không phải 서울으로).

Ba cách dùng: 1. Phương tiện hoặc công cụ — 젓가락으로 먹어요. Tôi ăn bằng đũa. 2. Hướng — 왼쪽으로 가세요. Hãy đi về bên trái. 3. Ngôn ngữ hoặc chất liệu — 한국어로 말해요. Tôi nói bằng tiếng Hàn.

로 chỉ hướng nên lỏng hơn 에 chỉ đích đến. 학교에 가요 nghĩa là bạn tới trường; 학교로 가요 nghĩa là bạn đi về phía đó.

  • 버스로 가요.beoseu-ro gayo.Tôi đi bằng xe buýt.
  • 이걸로 주세요.igeol-lo juseyo.Cho tôi lấy cái này.
  • 영어로 써 주세요.yeongeo-ro sseo juseyo.Xin hãy viết bằng tiếng Anh.

Danh từ kết thúc bằng ㄹ bỏ 으: 지하철로, 연필로, 서울로.

와 / 과, 하고, (이)랑 — và, với

와 / 과, 하고, (이)랑

Sơ cấp

Ba cách nói «và» giữa các danh từ. Khác nhau ở mức trang trọng, không phải ở nghĩa.

Cả ba đều nối danh từ, và cả ba cũng có nghĩa «với».

와 / 과 văn viết, trang trọng. 와 sau nguyên âm, 과 sau phụ âm. 하고 trung tính, rất phổ biến khi nói. Chỉ một dạng. (이)랑 thân mật, gần gũi. 이랑 sau phụ âm, 랑 sau nguyên âm.

Lưu ý 와/과 ngược với đa số tiểu từ — 와 đi sau nguyên âm dù nó bắt đầu bằng phụ âm. Cái này thì phải học thuộc.

Ba cái này chỉ nối danh từ. Muốn nối hai mệnh đề thì cần -고 (xem bài về vĩ tố liên kết).

  • 커피와 빵keopi-wa ppangcà phê và bánh mì
  • 친구하고 갔어요.chingu-hago gasseoyo.Tôi đã đi cùng một người bạn.
  • 동생이랑 놀았어요.dongsaeng-irang norasseoyo.Tôi đã chơi với em tôi.

Đừng dùng 와/과 để nối câu. «Tôi ăn rồi tôi đi» cần -고, không phải 과.

도 — cũng

도 — 또한

Nhập môn

Nó thay thế 은/는, 이/가 và 을/를 chứ không chồng lên chúng.

도 nghĩa là «cũng». Chỉ một dạng, không xét patchim.

Điều quan trọng là nó làm gì với các tiểu từ khác. 도 thay thế tiểu từ chủ đề, chủ ngữ và tân ngữ:

저는 학생이에요. → 저도 학생이에요. (không phải 저는도) 커피를 마셔요. → 커피도 마셔요. (không phải 커피를도)

Nhưng nó chồng lên các tiểu từ chỉ nơi chốn:

학교에도 갔어요. Tôi cũng đã đến trường. 집에서도 공부해요. Tôi cũng học ở nhà.

Trong câu phủ định, 도 mang nghĩa «cũng không»: 저도 안 갔어요. Tôi cũng không đi.

  • 저도 가고 싶어요.jeo-do gago sipeoyo.Tôi cũng muốn đi.
  • 이것도 주세요.igeot-do juseyo.Cho tôi cái này nữa.
  • 한 명도 없어요.han myeong-do eopseoyo.Không có một ai cả.

만 — chỉ, mỗi

만 — 한정

Sơ cấp

Giới hạn vào một thứ. Giống 도, nó thay thế tiểu từ chủ ngữ và tân ngữ.

만 nghĩa là «chỉ» hoặc «mỗi». Chỉ một dạng.

Giống 도, nó đẩy 은/는, 이/가, 을/를 ra:

물만 마셔요. Tôi chỉ uống nước. (không phải 물을만)

Và cũng giống 도, nó chồng lên tiểu từ nơi chốn: 집에서만 공부해요.

Bạn sẽ hay thấy 만 đi với 있다: 하나만 있어요. Chỉ có một cái.

  • 한 번만 해 주세요.han beon-man hae juseyo.Xin hãy làm đúng một lần thôi.
  • 너만 알고 있어.neo-man algo isseo.Chỉ mình bạn biết thôi nhé.nghĩa đen: chỉ bạn biết điều đó

의 — của

의 — 소유

Sơ cấp

Đánh dấu sở hữu, và khi nói thì thường được lược đi.

의 nối hai danh từ: A의 B nghĩa là «B của A».

친구의 책 sách của bạn tôi

Trong lời nói hằng ngày nó thường bị lược — 친구 책 tự nhiên hơn. Hãy giữ nó khi viết, và cả khi lược đi sẽ gây mơ hồ.

Hai dạng rút gọn rất đáng học thuộc vì cực kỳ phổ biến:

저의 → 제 của tôi (khiêm nhường) 나의 → 내 của tôi (thân mật)

Khi 의 là tiểu từ thì đọc thành 에, không phải 의. 친구의 nghe như 친구에.

  • 제 이름은 민수예요.je ireum-eun Minsu-yeyo.Tên tôi là Minsu.
  • 한국의 역사hanguk-ui yeoksalịch sử của Hàn Quốc

에게 / 한테 / 께 — cho một người

에게 / 한테 / 께 — 대상

Sơ trung cấp

Người nhận cái gì đó. 에 dành cho nơi chốn; với người thì cần những tiểu từ này.

Tiếng Hàn không dùng 에 với người. Đưa sách cho bạn thì cần 에게 hoặc 한테.

에게 văn viết, trang trọng 한테 khẩu ngữ, thân mật — cùng nghĩa 께 kính ngữ, dành cho người lớn tuổi hoặc cấp trên

Thêm 서 để đảo chiều: 친구한테서 받았어요. Tôi nhận từ một người bạn.

Động từ quyết định bạn cần cái nào. 주다 (cho), 보내다 (gửi), 말하다 (nói), 전화하다 (gọi điện) đều đi với một người được đánh dấu như vậy.

  • 친구한테 전화했어요.chingu-hante jeonhwahaesseoyo.Tôi đã gọi cho một người bạn.
  • 선생님께 여쭤봤어요.seonsaengnim-kke yeojjwobwasseoyo.Tôi đã hỏi thầy/cô giáo.kính ngữ 께 đi với 여쭤보다 khiêm nhường

학교에 갔어요 (nơi chốn) nhưng 선생님한테 갔어요 (người). Dùng 에 với người là lỗi rõ ràng.

부터 / 까지 — từ và đến

부터 / 까지 — 시작·끝

Sơ cấp

Một khoảng, về thời gian hoặc không gian. Thường dùng thành cặp.

부터 đánh dấu điểm bắt đầu, 까지 đánh dấu điểm kết thúc. Cả hai chỉ có một dạng.

Với thời gian, dùng 부터 … 까지: 아홉 시부터 여섯 시까지 일해요.

Với nơi chốn, dùng 에서 … 까지: 집에서 학교까지 걸어가요.

Khác biệt này quan trọng. 집부터 nghe lạ; 집에서 mới là cách người ta thực sự nói.

까지 đứng một mình cũng có thể mang nghĩa «đến cả»: 너까지? Đến cả bạn nữa à?

  • 월요일부터 금요일까지woryoil-buteo geumyoil-kkajitừ thứ Hai đến thứ Sáu
  • 언제까지 해야 돼요?eonje-kkaji haeya dwaeyo?Phải làm xong trước lúc nào?

-습니다 / -ㅂ니다 — trang trọng lịch sự

-습니다 / -ㅂ니다 — 합쇼체

Sơ cấp

Đuôi câu trang trọng nhất trong đời thường. Bản tin, thuyết trình, quân đội, chăm sóc khách hàng.

Gắn -습니다 vào thân từ kết thúc bằng phụ âm, -ㅂ니다 vào thân từ kết thúc bằng nguyên âm.

먹다 → 먹습니다 가다 → 갑니다

Câu hỏi đổi 다 thành 까: 갑니까?

Đây là văn phong của thông báo và của lần gặp đầu tiên. Giữa bạn bè, nó nghe cứng, gần như kiểu quân đội. Phần lớn người học nên thạo -아요/-어요 trước, rồi dùng -습니다 cho phần giới thiệu và văn bản trang trọng.

입니다 chính là đuôi ấy gắn vào 이다 (là): 저는 학생입니다.

  • 안녕하십니까?annyeonghasimnikka?Xin chào. (trang trọng)
  • 감사합니다.gamsahamnida.Cảm ơn.
  • 잘 모르겠습니다.jal moreugesseumnida.Tôi không rõ lắm.

-아요 / -어요 — lịch sự, dùng hằng ngày

-아요 / -어요 — 해요체

Nhập môn

Đuôi câu bạn sẽ dùng nhiều nhất. Lịch sự mà không cứng nhắc.

Hãy nhìn nguyên âm cuối của thân động từ.

ㅏ hoặc ㅗ → -아요 받다 → 받아요, 좋다 → 좋아요 còn lại → -어요 먹다 → 먹어요, 읽다 → 읽어요 하다 → 해요 공부하다 → 공부해요

Nhiều thân từ rút gọn: 가다 → 가요 (không phải 가아요), 오다 → 와요, 보다 → 봐요.

Cùng một dạng làm bốn việc. Chỉ ngữ điệu thay đổi:

가요. Tôi đi. câu kể 가요? Bạn đi à? câu hỏi 가요! Đi thôi. rủ rê 가요. Bạn đi đi. đề nghị

Đó là lý do đuôi này đáng học cho thật kỹ trước mọi thứ khác.

  • 어디 가요?eodi gayo?Bạn đi đâu đấy?
  • 같이 먹어요.gachi meogeoyo.Cùng ăn nhé.
  • 괜찮아요.gwaenchanayo.Không sao đâu.

Mức lịch sự — bạn đang nói với ai

존댓말과 반말

Sơ trung cấp

Đuôi câu tiếng Hàn đổi theo quan hệ của bạn với người nghe. Chọn sai là lỗi người ta nhận ra ngay.

Cùng một câu có nhiều dạng:

갑니다 trang trọng thông báo, người lạ, công việc 가요 lịch sự mặc định với người lớn chưa thân 가 thân mật (반말) bạn thân, người ít tuổi hơn, người nhà

Sai chỗ này không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi ứng xử. Dùng 반말 với người lớn tuổi hơn hoặc mới gặp là bất lịch sự theo cách mà một tiểu từ sai không bao giờ gây ra.

Quy tắc an toàn cho người học: dùng 요 với tất cả mọi người cho đến khi người kia mời bạn bỏ nó (말 놓으세요). Không ai phật lòng vì được nói năng lịch sự cả.

Còn có một kính ngữ riêng là -시-, nâng chủ ngữ trong câu chứ không phải người nghe: 선생님이 가세요. Cái này học sau cũng được; nó không chồng lấn với phần trên.

  • 어디 가세요?eodi gaseyo?Thầy/cô đi đâu đấy ạ? (với người lớn tuổi)
  • 어디 가요?eodi gayo?Bạn đi đâu đấy? (lịch sự, mặc định)
  • 어디 가?eodi ga?Đi đâu đấy? (với bạn thân)

Đừng trộn các mức trong cùng một cuộc trò chuyện. Đang 요 mà chuyển sang 반말 giữa chừng sẽ bị đọc là bỗng dưng lạnh nhạt, hoặc suồng sã quá mức.

Trật tự từ — động từ đứng cuối

어순 — 서술어가 끝에

Nhập môn

Tiếng Hàn là chủ ngữ–tân ngữ–động từ, và tiểu từ quan trọng hơn trật tự.

Tiếng Việt là S-V-O. Tiếng Hàn là S-O-V.

저는 커피를 마셔요. Tôi cà phê uống.

Vì mỗi danh từ đều mang tiểu từ cho biết nó đóng vai gì, trật tự phía trước động từ khá linh hoạt. Tất cả những câu sau đều đúng:

저는 커피를 마셔요. 커피를 저는 마셔요. 저는 마셔요, 커피를.

Chỉ có một điều cố định: động từ kết thúc câu. Mọi thứ khác có thể xê dịch để nhấn mạnh.

Điều này có hệ quả thực tế khi nghe. Từ quan trọng nhất — động từ, và nó có phủ định hay không — đến sau cùng. Bạn không thể bắt đầu dịch cho tới khi câu kết thúc. Ai cố dịch trong lúc nghe sẽ luôn bị tụt lại.

  • 저는 어제 친구를 만났어요.jeo-neun eoje chingu-reul mannasseoyo.Hôm qua tôi đã gặp một người bạn.
  • 어제 저는 친구를 만났어요.eoje jeo-neun chingu-reul mannasseoyo.Hôm qua, tôi đã gặp một người bạn.cùng nghĩa, nhấn vào thời gian

-고, -아서/어서 — nối các mệnh đề

-고, -아서/어서 — 연결어미

Sơ trung cấp

Hai cách nói «và». Một cách là liệt kê, cách kia là lý do hoặc trình tự.

-고 chỉ liệt kê. Hai vế độc lập với nhau.

밥을 먹고 커피를 마셨어요. Tôi ăn cơm rồi uống cà phê.

-아서 / -어서 nối theo quan hệ nhân quả hoặc trình tự. Vế đầu phải xảy ra thì vế sau mới có nghĩa.

배가 고파서 밥을 먹었어요. Tôi đói nên đã ăn cơm.

Khác biệt lộ rõ với động từ di chuyển:

학교에 가고 공부했어요. Tôi đã đến trường. Và cũng đã học (có thể ở chỗ khác). 학교에 가서 공부했어요. Tôi đến trường và học ở đó.

Việc chọn nguyên âm theo đúng quy tắc của -아요/-어요: ㅏ/ㅗ lấy -아서, còn lại lấy -어서, 하다 thành 해서.

Một hạn chế đáng biết: -아서/어서 không mang được thì quá khứ ở vế đầu. 먹었어서 là sai — thì chỉ gắn vào động từ cuối cùng.

  • 늦어서 죄송합니다.neujeoseo joesonghamnida.Xin lỗi vì tôi đến muộn.
  • 싸고 맛있어요.ssago masisseoyo.Vừa rẻ vừa ngon.
  • 친구를 만나서 영화를 봤어요.chingu-reul mannaseo yeonghwa-reul bwasseoyo.Tôi gặp bạn rồi cùng xem phim.

-아서/어서 không dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh hay lời đề nghị. «Trời lạnh nên đóng cửa sổ đi» cần -(으)니까, không phải -어서.

Luyện tiểu từ