EveryEduTiếng HànTiếng Anh

기본 동사

하나로 열 가지 — get · take · make · have … 10일

사전에서 뜻이 스무 개씩 붙은 기본 동사들. 스무 개를 따로 외우는 대신 동사마다 핵심 그림 하나를 잡고, 뜻 갈래 · 자주 쓰는 덩어리 · 구동사를 그 그림에 꿰어 익힙니다. get · have · take · make · do · go/come · give · put · keep · look.

Bài học
10
Ngày
10
Phút
173
Câu hỏi
60
Điểm đạt
80%

Các bài học này được giải thích bằng Tiếng Hàn. Câu hỏi và từ vựng bằng ngôn ngữ bạn đang học, nhưng phần giải thích chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn.

Chương trình

Mỗi bài chỉ mở khi bạn qua bài trước với 80%.

1주차 · get · have · take · make · do

  1. 1get — 없던 것이 생긴다얻다 · 도착하다 · 되다 · 알아듣다가 한 그림get 의 핵심 그림으로 뜻 여섯 갈래를 가려 쓰고, get up · get to · got it 을 말할 수 있다.19 phút · 6 câu
  2. Chương thưởng 1Mở sau bài 3

2주차 · go/come · give · put · keep · look

  1. Chương thưởng 2Mở sau bài 6
  2. Chương thưởng 3Mở sau bài 9

Ngôn ngữ giảng giải của khoá này

Phần giảng giải viết bằng một ngôn ngữ. Chỗ nào đã dịch thì màn hình hiện bản dịch; chỗ chưa dịch thì hiện nguyên văn thay vì để trống.

한국어

Về khoá này

Câu hỏi và ghi chép của những người đang học.

Đang tải…