Bước 1 · Phụ âm
Năm hình, vẽ ra từ miệng bạn
Tiếng Hàn có 14 phụ âm cơ bản, nhưng bạn chỉ cần học năm. Tám trong chín phụ âm còn lại là năm phụ âm đó thêm nét; phụ âm thứ chín, ㄹ, có hình riêng.
Cuống lưỡi
어금닛소리 · 牙音
Hình cuống lưỡi chặn cổ họng. Phần sau của lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm.
훈민정음 해례본: 혀뿌리가 목구멍을 막는 모양
Chữ gốc: cuống lưỡi chặn cổ họng.
Thêm một nét vào ㄱ. Cùng vị trí, nhưng bật hơi.
Đầu lưỡi
혓소리 · 舌音
Hình đầu lưỡi chạm vào lợi trên. Đầu lưỡi chạm vào phần lợi ngay sau răng cửa trên.
훈민정음 해례본: 혀끝이 윗잇몸에 닿는 모양
Chữ gốc: đầu lưỡi chạm lợi trên.
Thêm một nét vào ㄴ. Lưỡi chặn hẳn hơi thay vì cho qua mũi.
Thêm một nét nữa vào ㄷ. Lần này có bật hơi.
Một hình riêng, không phải do thêm nét. Giữa hai nguyên âm thì lưỡi bật một cái; ở cuối âm tiết thì thành l.
Môi
입술소리 · 脣音
Hình cái miệng, nhìn từ phía trước. Hai môi khép lại rồi mở ra.
훈민정음 해례본: 입의 모양
Chữ gốc: cái miệng nhìn từ phía trước.
Thêm nét vào ㅁ. Môi bật ra thay vì ngân trong mũi.
Thêm một bước từ ㅂ. Lần này có bật hơi.
Răng
잇소리 · 齒音
Hình một chiếc răng. Hơi lọt qua khe hẹp gần răng thành tiếng xát.
훈민정음 해례본: 이의 모양
Chữ gốc: một chiếc răng.
Thêm một nét vào ㅅ. Chặn hơi trước, rồi thả ra thành tiếng xát.
Thêm một nét nữa vào ㅈ. Lần này có bật hơi.
Cổ họng
목구멍소리 · 喉音
Hình cổ họng mở. Âm phát ra ở cổ họng, miệng vẫn mở.
훈민정음 해례본: 목구멍의 모양
Chữ gốc: cổ họng. Ở đầu âm tiết thì không đọc — chỉ giữ chỗ. Ở cuối âm tiết thì là ng.
Thêm nét phía trên ㅇ. Đẩy hơi qua cổ họng đang mở.
Viết đôi, phát âm căng hơn
Năm âm nữa được viết bằng cách nhân đôi một chữ. Chúng không phải chữ mới — vì thế bảng chữ cái vẫn được tính là 24 chữ. Hãy phát các âm này với cổ họng căng và hoàn toàn không bật hơi: ngược hẳn với cột âm bật hơi ở trên.
Giờ hãy tự viết
Tô lên chữ màu xám bằng ngón tay hoặc chuột. Không chấm điểm — đây là giấy nháp, không phải bài kiểm tra.