Bước 4 · Từ
Các từ xếp theo thứ tự khó đọc dần
Phần lớn danh sách từ cho người mới được gom theo nghĩa — gia đình, đồ ăn, màu sắc. Cách đó tiện để học thuộc nhưng không giúp gì cho việc đọc. Ở đây các từ được xếp nhóm theo độ khó khi đọc.
1Không có phụ âm cuối
Mỗi âm tiết ở đây là một phụ âm cộng một nguyên âm. Đọc từ trái sang phải, từ trên xuống dưới — không có gì giấu ở bên dưới cả.
2Một phụ âm cuối
Bây giờ chữ thứ ba nằm dưới khối. Nó đóng âm tiết lại — vẫn đọc ra, nhưng chặn hơi lại thay vì buông ra, giống âm cuối trong «hợp», «mát», «các» của tiếng Việt.
| Viết | Đọc | Quy tắc |
|---|---|---|
| 꽃 | 꼳 kkot | Ở cuối một khối chữ, ㅊ không bật hơi mà đọc thành âm t cuối không buông hơi, như trong «mát». |
3Chỗ chữ viết và âm đọc tách nhau
Chính tả tiếng Hàn giữ nguyên hình dạng của từ ngay cả khi âm đổi vì đứng cạnh âm khác. Đây là vài quy tắc mà cái bạn đọc không hẳn là cái bạn nói — và chúng rất đều, nên đáng học như quy tắc chứ không phải ngoại lệ.
| Viết | Đọc | Quy tắc |
|---|---|---|
| 국물 | 궁물 gungmul | ㄱ đứng trước ㅁ biến thành ㅇ. Âm tắc cạnh âm mũi thì thành âm mũi. |
| 좋아요 | 조아요 joayo | ㅎ nằm giữa hai nguyên âm thì câm. |
| 같이 | 가치 gachi | ㅌ đi liền với 이 thì thành ㅊ. |
| 신라 | 실라 silla | ㄴ cạnh ㄹ thì thành ㄹ. |
| 학년 | 항년 hangnyeon | ㄱ trước ㄴ biến thành ㅇ — cùng quy tắc mũi hoá như 국물. |
| 값이 | 갑씨 gapsi | Phụ âm cuối kép tách ra: một cái ở lại, một cái chuyển sang khối sau. |
| 먹어요 | 머거요 meogeoyo | Phụ âm cuối trượt sang khối sau khi khối đó bắt đầu bằng ㅇ. |
| 한국어 | 한구거 hangugeo | Cũng là trượt như vậy: ㄱ của 국 chuyển sang 어. |
Chưa trôi chảy, chưa nhanh — nhưng chữ viết không còn là bức tường nữa. Từ đây trở đi là từ vựng và thói quen, còn cách đánh vần bất kỳ khối chữ nào bạn gặp thì bạn đã biết rồi.